Nghĩa của từ "take notes" trong tiếng Việt
"take notes" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take notes
US /teɪk noʊts/
UK /teɪk nəʊts/
Cụm từ
ghi chú, viết ghi chú
to write down information from a lecture, meeting, or book
Ví dụ:
•
During the lecture, it's important to take notes to remember key points.
Trong buổi giảng, điều quan trọng là phải ghi chú để nhớ các điểm chính.
•
She always takes notes when reading a textbook.
Cô ấy luôn ghi chú khi đọc sách giáo khoa.
Từ liên quan: